marginalize
gạt ra lề / xem nhẹ
Ngoại động từ
Quá khứ: marginalizedPhân từ 2: marginalizedV-ing: marginalizing
Ý nghĩa
Ngoại động từgạt ra lề
[~ someone][~ a group]
Đối xử với một người hoặc một nhóm người như thể họ không quan trọng hoặc không đáng kể, thường bằng cách tước đi quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc khả năng tiếp cận các nguồn lực
"The new policy tends to marginalize minority voices in the decision-making process."
Chính sách mới có xu hướng gạt các cộng đồng thiểu số ra lề bằng cách phớt lờ những nhu cầu cụ thể của họ.
Ngoại động từxem nhẹ
[~ something]
Đẩy một chủ đề, ý tưởng hoặc vấn đề xuống vị trí ít quan trọng hơn hoặc coi nó là không quan trọng
"The editor decided to marginalize the footnotes to save space in the main column."
Ủy ban đã cố gắng xem nhẹ các mối quan ngại về môi trường để ưu tiên tăng trưởng kinh tế.