disqualification
sự truất quyền / điểm yếu gây mất tư cách
Danh từ
Số nhiều: disqualifications
Ý nghĩa
Danh từsự truất quyền
Hành động khiến ai đó không còn đủ điều kiện cho một vị trí, giải thưởng hoặc cuộc thi do vi phạm quy tắc hoặc thiếu các tiêu chuẩn bắt buộc
"The athlete faced immediate disqualification after failing the drug test."
Vận động viên phải đối mặt với việc bị truất quyền thi đấu ngay lập tức sau khi trượt bài kiểm tra chất cấm.
Danh từđiểm yếu gây mất tư cách
Một phẩm chất, đặc điểm hoặc hoàn cảnh cụ thể khiến một người không phù hợp với một công việc hoặc vai trò nhất định
"The judge's disqualification from the case was based on a conflict of interest."
Việc thiếu kinh nghiệm quản lý là một điểm yếu gây mất tư cách nghiêm trọng đối với vai trò điều hành.