disqualification
disqualification mang sắc thái của một quyết định chính thức, mang tính pháp lý hoặc hành chính, nhằm tước bỏ quyền lợi hoặc tư cách của một cá nhân. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự không đủ điều kiện" hoặc "sự truất quyền thi đấu". Điểm mấu chốt là đối tượng bị tác động đã không còn quyền tham gia hoặc không còn được công nhận vì vi phạm một quy tắc cụ thể hoặc thiếu một tiêu chuẩn bắt buộc.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc tuyển dụng, disqualification nhấn mạnh vào việc thiếu các tiêu chuẩn cần thiết. Ví dụ, nếu một ứng viên không có chứng chỉ hành nghề, họ sẽ rơi vào trạng thái disqualification (sự không đủ điều kiện). Điều này khác với rejection (sự từ chối), vì rejection có thể dựa trên cảm tính hoặc sự lựa chọn của nhà tuyển dụng, còn disqualification dựa trên các tiêu chí cứng nhắc và khách quan.
Trong thể thao và thi đấu, disqualification mang nghĩa nặng nề hơn, đó là "sự truất quyền thi đấu". Đây là hình phạt cho những hành vi gian lận hoặc vi phạm luật chơi. Hãy phân biệt nó với elimination (sự loại bỏ). elimination thường xảy ra do kết quả thi đấu kém (thua cuộc), trong khi disqualification xảy ra do sai phạm về kỷ luật.
❌ Dùng disqualification khi một vận động viên thua cuộc vì chạy chậm hơn đối thủ.
✅ Dùng disqualification khi một vận động viên bị loại vì sử dụng chất cấm.
Lưu ý về từ loại và cấu trúcdisqualification là một danh từ. Khi muốn diễn đạt hành động gây ra trạng thái này, hãy sử dụng động từ disqualify. Cấu trúc phổ biến là disqualify someone from something (khiến ai đó không đủ điều kiện/truất quyền thi đấu của ai đó khỏi cái gì).
Ví dụ: The athlete was disqualified from the race (Vận động viên đã bị truất quyền thi đấu khỏi cuộc đua).
Ý nghĩa
Hành động khiến một người không đủ tiêu chuẩn cho một công việc, vị trí hoặc cuộc thi do không đáp ứng được các yêu cầu cụ thể hoặc vi phạm quy định
His lack of a university degree resulted in his disqualification from the executive role.
Việc thiếu bằng đại học đã khiến anh ấy không đủ điều kiện cho vai trò điều hành.
Quá trình chính thức cấm một vận động viên hoặc đối thủ tham gia một sự kiện thể thao hoặc cuộc thi như một hình phạt cho việc phá vỡ quy tắc
The sprinter faced immediate disqualification after a false start.
Vận động viên chạy nước rút đối mặt với việc bị truất quyền thi đấu ngay lập tức sau khi xuất phát sai.