upbringing
upbringing không chỉ đơn thuần là việc nuôi dưỡng về mặt vật chất mà nhấn mạnh vào quá trình giáo dục, rèn luyện đạo đức và hình thành nhân cách của một cá nhân từ khi còn nhỏ cho đến khi trưởng thành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự giáo dục" hoặc "quá trình nuôi dạy", bao hàm cả những giá trị văn hóa, niềm tin và thói quen mà cha mẹ hoặc người giám hộ truyền đạt cho con cái.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt upbringing với education. Trong khi education thường gợi liên tưởng đến việc học tập chính quy tại trường lớp, kiến thức học thuật và bằng cấp, thì upbringing lại tập trung vào môi trường gia đình, cách ứng xử và những bài học cuộc sống không chính thức. Ví dụ, một người có thể có education cao (tốt nghiệp đại học danh tiếng) nhưng lại có một upbringing thiếu thốn hoặc không được dạy dỗ kỹ lưỡng về lễ nghi.
a strict upbringing: sự giáo dục nghiêm khắc
a privileged upbringing: sự nuôi dạy trong điều kiện ưu tú/giàu có
Lưu ý về cách sử dụngupbringing là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc an trừ khi có một tính từ bổ nghĩa đi kèm để mô tả đặc điểm cụ thể của quá trình nuôi dạy đó.
❌ an upbringing (khi dùng một mình)
✅ his upbringing was very traditional (sự giáo dục của anh ấy rất truyền thống)
✅ she had a happy upbringing (cô ấy đã có một tuổi thơ được nuôi dạy hạnh phúc)
Ý nghĩa
Cách một người được đối xử và dạy dỗ trong thời thơ ấu, điều này hình thành nên tính cách và hành vi của họ
He had a very strict religious upbringing in a small village.
Anh ấy được nuôi dạy trong một môi trường tôn giáo rất nghiêm khắc tại một ngôi làng nhỏ.