D
Dicread
HomeDictionaryCcourteous

courteous

lịch sự
Tính từ
So sánh hơn: more courteousSo sánh nhất: most courteous

Ý nghĩa

Tính từlịch sự

Có thái độ và hành vi lễ phép, tôn trọng và chu đáo đối với người khác

"The staff were exceptionally courteous to the guests throughout their stay."

Nhân viên đã cực kỳ lịch sự với các khách trong suốt thời gian họ lưu trú.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error