civil
Từ civil thể hiện sự giao thoa giữa trách nhiệm với cộng đồng và sự kiềm chế cá nhân. Khi dùng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc pháp luật, nó gợi lên hình ảnh về một xã hội có tổ chức và kỷ cương, nơi các quy tắc được thiết lập vì lợi ích chung và bảo vệ quyền lợi cá nhân, tạo nên sự đối lập rõ rệt với hệ thống phân cấp nghiêm ngặt của chính quyền quân sự.
Đồng thời, từ này còn mô tả một chuẩn mực ứng xử tối thiểu trong giao tiếp xã hội, nơi sự lịch sự được duy trì như một rào cản để ngăn chặn xung đột, ngay cả khi tình cảm giữa hai bên không hề tốt đẹp.
Ý nghĩa
Liên quan đến những công dân bình thường và các vấn đề của họ, trái ngược với các vấn đề quân sự hoặc tôn giáo
"The city has a strong civil administration."
Thành phố có một bộ máy quản lý dân sự mạnh mẽ.
Có thái độ lịch sự và nhã nhặn, đặc biệt là khi hai bên không thực sự thân thiện với nhau
"They managed to keep the discussion civil despite their hatred for each other."
Họ đã cố gắng giữ cuộc thảo luận một cách lịch sự dù rất ghét nhau.
Liên quan đến hệ thống luật pháp tư nhân thay vì luật hình sự
"The dispute was settled in a civil court."
Vụ tranh chấp đã được giải quyết tại một tòa án dân sự.