impedance
Thuật ngữ này là một mô tả kỹ thuật chuyên sâu, được sử dụng chủ yếu trong vật lý và kỹ thuật điện. Nó mô tả sự cản trở phức hợp đối với dòng điện, bao gồm cả điện trở và điện kháng, vì vậy đây là một thước đo toàn diện hơn so với điện trở đơn thuần. Khái niệm này ám chỉ một rào cản động thay đổi tùy theo tần số của tín hiệu.
Trong các ngữ cảnh không mang tính kỹ thuật hoặc khi dùng theo nghĩa bóng, từ này hiếm khi được sử dụng, vì impediment là từ phù hợp hơn để chỉ các trở ngại chung. Việc dùng impedance ngoài môi trường phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật thường cho thấy người nói muốn tạo cảm giác chính xác, mang tính lâm sàng hoặc quá thiên về học thuật.
Được dùng như một đặc tính vật lý của một hệ thống, chẳng hạn khi thảo luận về trở kháng của một sợi cáp hoặc một chiếc loa.
Ý nghĩa
Tổng trở hiệu dụng của một mạch điện đối với dòng điện xoay chiều
"The circuit's total impedance was measured at 50 ohms."
Tổng trở kháng của mạch điện được đo là 50 ohm.