dielectric
dielectric là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý và kỹ thuật điện, dùng để chỉ các vật liệu không dẫn điện nhưng có khả năng bị phân cực khi đặt trong một điện trường. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "điện môi" hoặc "chất điện môi". Điểm mấu chốt cần lưu ý là một chất điện môi không đơn thuần là một chất cách điện thông thường; trong khi chất cách điện tập trung vào việc ngăn chặn dòng điện, thì chất điện môi tập trung vào khả năng lưu trữ năng lượng điện thông qua sự phân cực của các phân tử.
Countable when referring to a specific type of material used in a component (a high-performance dielectric). Uncountable when referring to the general property of being a dielectric.
Ý nghĩa
Một vật liệu cách điện có thể bị phân cực bởi một điện trường đặt vào
The capacitor uses a ceramic dielectric to increase its capacity.
Tụ điện sử dụng một chất điện môi gốm để tăng điện dung của nó.
Có các đặc tính của một vật liệu điện môi
The engineer specified a dielectric fluid for the transformer.
Kỹ sư đã chỉ định một chất lỏng điện môi cho máy biến áp.