abdominal
thuộc về bụng、vùng bụng
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và trang trọng. Trong khi một người có thể nói mình bị đau bụng trong các cuộc hội thoại thông thường, thì bác sĩ hoặc các báo cáo y tế sẽ dùng cụm từ abdominal distress để đảm bảo tính chính xác về mặt giải phẫu và chuyên môn
Trong giới thể hình và thể thao, từ này thường được viết tắt thành abs, chuyển ý nghĩa từ một vùng cơ thể trong y khoa sang biểu tượng của sức mạnh thể chất, sự kỷ luật và tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, dạng tính từ đầy đủ vẫn là chuẩn mực khi mô tả các cơ quan nội tạng hoặc thành cơ bụng.
Ý nghĩa
Tính từthuộc về bụng
[something]
Liên quan đến bụng hoặc vùng bụng
"The patient complained of severe abdominal pain."
Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng đau bụng dữ dội.