distend
distend mô tả trạng thái một bộ phận cơ thể hoặc một vật thể bị giãn ra, phồng lên hoặc sưng to do áp lực từ bên trong. Từ này thường mang sắc thái y khoa hoặc kỹ thuật, gợi lên hình ảnh một bề mặt bị kéo căng ra mức tối đa, thường là do tích tụ chất lỏng, khí hoặc sự gia tăng thể tích bất thường.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt distend với swell và expand để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
distend: Nhấn mạnh vào việc bị kéo căng ra do áp lực nội bộ (ví dụ: bụng bị chướng hơi). Nó thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bất thường về mặt sinh lý.
swell: Thường dùng cho việc sưng tấy do viêm nhiễm, chấn thương hoặc tích tụ dịch trong mô (ví dụ: cổ chân bị sưng sau khi bị bong gân). swell không nhất thiết phải do áp lực từ một khoang rỗng bên trong.
expand: Mang nghĩa mở rộng kích thước một cách chung chung, có thể là tự nhiên hoặc có chủ đích (ví dụ: kim loại giãn nở vì nhiệt), và thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
Lưu ý về ngữ phápdistend có thể được dùng như một nội động từ (tự nó phồng lên) hoặc ngoại động từ (làm cho cái gì đó phồng lên). Tuy nhiên, trong thực tế, dạng phân từ distended (tính từ) được sử dụng phổ biến hơn để mô tả trạng thái của một cơ quan bị căng phồng.
Ví dụ đúng: a distended abdomen (một cái bụng bị chướng/phồng lên).
Ví dụ sai: Sử dụng distend để nói về việc thổi một quả bóng bay (trong trường hợp này nên dùng inflate).
Ý nghĩa
Trở nên sưng hoặc giãn rộng, thường là kết quả của áp lực nội bộ
The veins in his neck began to distend as he shouted.
Các tĩnh mạch ở cổ anh ấy bắt đầu phình ra khi anh ấy hét lên.
Khiến một thứ gì đó sưng lên hoặc giãn nở về thể tích, thường là do áp lực nội bộ từ chất lỏng hoặc khí
The accumulation of gas can distend the abdomen.
Sự tích tụ khí có thể làm phình bụng.