stomach
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này chỉ cơ quan nội tạng trong cơ thể, nhưng trong giao tiếp thông thường, nó thường được hiểu rộng hơn để chỉ toàn bộ vùng bụng. Từ này cũng thường gắn liền với các phản ứng sinh lý trước cảm xúc, chẳng hạn như sự lo lắng hoặc sợ hãi, tạo nên một mối liên kết giữa quá trình tiêu hóa vật lý và việc xử lý cảm xúc.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự ghê tởm về mặt thể chất. Nó gợi ý rằng điều đang được chấp nhận khó chịu hoặc gây xúc phạm về mặt đạo đức đến mức cảm giác như sẽ gây buồn nôn nếu nuốt vào. Điều này khiến ý nghĩa của nó trở nên mãnh liệt hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là thích hay không thích một điều gì đó.
Countable when referring to the organ in different people (the stomachs of the patients). Uncountable when referring to the general area of the body (he has a lot of fat around the stomach).
Ý nghĩa
Cơ quan nội tạng nơi diễn ra giai đoạn đầu của quá trình tiêu hóa
He felt a sharp pain in his stomach.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở dạ dày.
Cam chịu hoặc chấp nhận một điều gì đó khó chịu
I cannot stomach the thought of eating raw liver.
Tôi không thể chịu nổi ý nghĩ phải ăn gan sống.