convexity
convexity mô tả một đặc tính hình học hoặc toán học liên quan đến sự uốn cong ra phía ngoài. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ độ lồi của các vật thể vật lý, chẳng hạn như bề mặt của một chiếc gương cầu lồi hoặc thấu kính. Khi nói về convexity, người ta thường hình dung đến một bề mặt phồng lên, đối lập hoàn toàn với concavity (độ lõm).
Ý nghĩa
Đặc tính bị uốn cong ra phía ngoài giống như bề mặt ngoài của một hình tròn hoặc hình cầu
The convexity of the lens helps to focus the light rays.
Độ lồi của thấu kính giúp hội tụ các tia sáng.
Trong toán học và tối ưu hóa, đây là đặc tính của một tập hợp hoặc hàm số mà trong đó đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ trên đồ thị sẽ nằm phía trên hoặc nằm trên đồ thị đó
The algorithm relies on the convexity of the objective function to guarantee a global minimum.
Thuật toán dựa vào tính lồi của hàm mục tiêu để đảm bảo tìm được giá trị cực tiểu toàn cục.