circular
Khi mô tả hình dáng vật lý, từ circular gợi lên sự hoàn hảo về mặt hình học chính xác thay vì chỉ đơn thuần là tròn trịa. Nó ám chỉ một đường biên có khoảng cách bằng nhau tính từ một điểm trung tâm, thường tạo ra cảm giác về sự đối xứng và trọn vẹn.
Trong lĩnh vực logic, thuật ngữ này mang hàm ý tiêu cực về sự vô ích. Nó mô tả một cái bẫy tư duy khi kết luận được đưa ngầm vào tiền đề, tạo thành một vòng lặp không đưa ra được bất kỳ bằng chứng hay tiến triển thực tế nào.
Countable when referring to the physical printed leaflets sent to a mailing list.
Ý nghĩa
Có hình dạng của một hình tròn; tròn
"The table had a circular top that could seat six people."
Chiếc bàn có mặt hình tròn có thể ngồi được sáu người.
Di chuyển theo hình tròn hoặc đi theo một lộ trình cong quay trở lại điểm xuất phát
"The hikers followed a circular route through the valley."
Những người leo núi đã đi theo một lộ trình vòng quanh thung lũng.
Dựa trên lập luận kết thúc tại chính nơi nó bắt đầu, thường khiến lập luận đó không có giá trị về mặt logic
"His argument was purely circular: he claimed the book was true because the book said so."
Lập luận của anh ta hoàn toàn quẩn quanh: anh ta khẳng định cuốn sách là đúng vì chính cuốn sách đó nói như vậy.
Một bức thư hoặc quảng cáo được in với số lượng lớn và gửi đến nhiều người
"The company issued a circular to all employees regarding the new holiday policy."
Công ty đã phát một thông báo cho tất cả nhân viên về chính sách nghỉ lễ mới.