defence
defence mang ý nghĩa cốt lõi là hành động ngăn chặn một cuộc tấn công hoặc bảo vệ một đối tượng khỏi sự gây hại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa các lĩnh vực quân sự, thể thao và pháp lý. Trong tiếng Việt, sự phân hóa này thể hiện rõ qua việc lựa chọn từ ngữ: khi nói về chiến tranh, ta dùng "sự phòng thủ"; trong thể thao, ta dùng "hàng phòng ngự"; và trong tòa án, ta dùng "sự bào chữa".
Sự phân biệt theo ngữ cảnh
Trong lĩnh vực quân sự hoặc an ninh, defence nhấn mạnh vào chiến lược và phương tiện để chống lại kẻ thù. Nó đối lập trực tiếp với offence (sự tấn công). Ví dụ, một quốc gia đầu tư vào national defence (phòng thủ quốc gia) để đảm bảo an ninh biên giới.
Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, defence không chỉ là hành động mà còn chỉ một nhóm người cụ thể. Khi nói về the defence, người ta đang ám chỉ "hàng phòng ngự" — những cầu thủ có nhiệm vụ ngăn chặn đối phương ghi bàn. Việc nhầm lẫn giữa hành động phòng thủ và vị trí thi đấu là lỗi phổ biến mà người học cần lưu ý.
Trong luật pháp, defence mang một sắc thái hoàn toàn khác. Thay vì dùng vũ khí hay thể lực, "sự bào chữa" ở đây là việc sử dụng lập luận, bằng chứng để chứng minh bị cáo không có tội hoặc giảm nhẹ hình phạt. Một legal defence (lập luận bào chữa) chặt chẽ có thể thay đổi hoàn toàn kết quả của một phiên tòa.
Lưu ý về chính tả và từ vựng
Một điểm quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Phiên bản tiếng Anh-Anh viết là defence (với chữ c), trong khi tiếng Anh-Mỹ viết là defense (với chữ s). Cả hai đều đúng và có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, nhưng bạn nên nhất quán trong việc sử dụng một kiểu viết trong cùng một văn bản.
❌ The defense of the city was strong (Nếu đang viết theo chuẩn Anh-Anh).
✅ The defence of the city was strong (Chuẩn Anh-Anh).
✅ The defense of the city was strong (Chuẩn Anh-Mỹ).
Ngoài ra, cần phân biệt defence với protection. Trong khi protection thường mang nghĩa bảo vệ chung chung khỏi những rủi ro hoặc tác động tiêu cực (như sun protection - chống nắng), thì defence luôn hàm ý có một cuộc tấn công hoặc một thế lực đối lập đang nhắm vào đối tượng được bảo vệ.
Countable when referring to a specific protective structure or a legal argument (a strong defence). Uncountable when referring to the general concept of protection or the act of guarding (national defence).
Ý nghĩa
Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công
The city built a wall for its defence.
Thành phố đã xây một bức tường để phòng thủ.
Đội hoặc những cầu thủ có vai trò ngăn chặn đối phương ghi bàn
The team has a strong defence but a weak attack.
Đội bóng có hàng phòng ngự mạnh nhưng hàng tấn công yếu.
Hồ sơ hoặc lập luận mà bị cáo đưa ra trước tòa án
The lawyer prepared a rigorous defence for the accused.
Luật sư đã chuẩn bị một bản bào chữa chặt chẽ cho bị cáo.