missile
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về độ chính xác và sức công phá lớn. Trong bối cảnh quân sự hiện đại, missile gợi lên hình ảnh về các hệ thống dẫn đường công nghệ cao và những cuộc tấn công tầm xa, tạo nên sự khác biệt rõ rệt với các loại đạn dược đơn giản như đạn súng hay mũi tên.
Xét về mặt lịch sử, từ này mang nghĩa trung lập hơn, dùng để chỉ bất cứ thứ gì được ném đi bằng tay hoặc máy móc. Tuy nhiên, trong giao tiếp ngày nay, khi sử dụng từ này cho một vật thể không phải vũ khí, người nói thường muốn ám chỉ tốc độ cao hoặc một tác động bất ngờ và đột ngột.
Có thể đếm được khi đề cập đến từng vũ khí hoặc vật phóng riêng lẻ được bắn vào mục tiêu.
Ý nghĩa
Vũ khí được phóng hoặc ném từ xa, thường được điều khiển bằng máy tính hoặc động cơ tên lửa
"The air defense system intercepted the incoming missile."
Hệ thống phòng không đã đánh chặn tên lửa đang bay tới.
Bất kỳ vật thể nào có thể ném đi để dùng làm vũ khí
"The cave paintings depicted hunters throwing stone missiles at deer."
Những bức tranh trong hang động mô tả các thợ săn ném những vật phóng bằng đá vào hươu.