D
Dicread
HomeDictionaryVvindication

vindication

sự minh oan / sự xác nhận đúng đắn
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự minh oan

Hành động xóa bỏ sự đổ lỗi hoặc nghi ngờ cho ai đó, hoặc bằng chứng chứng minh ai đó đúng về một điều gì đó

"The new evidence provided a complete vindication of the accused man."

Việc phát hiện ra những tài liệu bị mất đã mang lại sự minh oan cuối cùng cho viên sĩ quan bị buộc tội.

Danh từsự xác nhận đúng đắn

Hành động biện minh hoặc chứng minh tính hợp lý của một yêu cầu, lý thuyết hoặc hành động cụ thể

"The success of the project served as a vindication of her unconventional methods."

Thành công của phương pháp điều trị y tế mới đã đóng vai trò như một sự xác nhận đúng đắn cho giả thuyết gây tranh cãi của nhà khoa học.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error