vindication
sự minh oan / sự xác nhận đúng đắn
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự minh oan
Hành động xóa bỏ sự đổ lỗi hoặc nghi ngờ cho ai đó, hoặc bằng chứng chứng minh ai đó đúng về một điều gì đó
"The new evidence provided a complete vindication of the accused man."
Việc phát hiện ra những tài liệu bị mất đã mang lại sự minh oan cuối cùng cho viên sĩ quan bị buộc tội.
Danh từsự xác nhận đúng đắn
Hành động biện minh hoặc chứng minh tính hợp lý của một yêu cầu, lý thuyết hoặc hành động cụ thể
"The success of the project served as a vindication of her unconventional methods."
Thành công của phương pháp điều trị y tế mới đã đóng vai trò như một sự xác nhận đúng đắn cho giả thuyết gây tranh cãi của nhà khoa học.