vindication
vindication mang sắc thái mạnh mẽ về việc khôi phục danh dự hoặc chứng minh một niềm tin, một quyết định là đúng đắn sau một thời gian bị nghi ngờ, chỉ trích hoặc coi thường. Điểm mấu chốt của từ này là sự chuyển đổi trạng thái: từ vị thế bị buộc tội, bị hiểu lầm sang vị thế được công nhận là đúng hoặc vô tội.
Ý nghĩa
Hành động xóa bỏ sự đổ lỗi hoặc nghi ngờ cho một ai đó, hoặc bằng chứng chứng minh rằng một người đã đúng về một điều gì đó
The new evidence provided a complete vindication of the accused man.
Bằng chứng mới đã minh oan hoàn toàn cho người đàn ông bị buộc tội.
Hành động biện minh hoặc chứng minh tính hợp lý của một yêu cầu, lý thuyết hoặc hành động cụ thể
The success of the project served as a vindication of her unconventional methods.
Thành công của dự án là sự xác nhận đúng đắn cho những phương pháp không theo truyền thống của cô ấy.