bulwark
bulwark mang nghĩa gốc là một công trình phòng thủ vật lý, nhưng trong giao tiếp hiện đại, nó thường được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ một sự bảo vệ vững chắc trước những tác động tiêu cực. Khi dùng bulwark, người nói muốn nhấn mạnh vào sự kiên cố, bền bỉ và khả năng ngăn chặn một mối đe dọa lớn.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bulwark có thể được dịch là "thành trì" hoặc "lũy phòng thủ". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng:
Nghĩa đen: Chỉ các cấu trúc vật lý như tường thành, bờ kè hoặc mạn tàu. Ví dụ: The soldiers retreated behind the stone bulwark (Các binh sĩ rút lui sau lũy phòng thủ bằng đá).
Nghĩa bóng: Chỉ một hệ thống niềm tin, một đạo luật hoặc một tổ chức đóng vai trò bảo vệ. Ví dụ: The law is a bulwark of liberty (Luật pháp là thành trì của tự do).
Lưu ý khi sử dụng
Khi so sánh với barrier (rào cản) hay shield (lá chắn), bulwark gợi lên hình ảnh một cấu trúc đồ sộ và kiên cố hơn nhiều. Trong khi shield thiên về việc che chắn tức thời, bulwark thiên về sự bảo vệ mang tính chiến lược và lâu dài.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc các bài luận trang trọng. Người học cần tránh dùng bulwark trong các tình huống giao tiếp thông thường hàng ngày vì sắc thái của nó quá nặng nề và trang trọng.
Ý nghĩa
Một bức tường phòng thủ hoặc bờ kè được xây dựng để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công hoặc lũ lụt
The city was protected by a massive stone bulwark.
Thành phố được bảo vệ bởi một tường thành bằng đá đồ sộ.
Một người, vật hoặc nguyên tắc cung cấp sự bảo vệ hoặc hỗ trợ mạnh mẽ chống lại một mối nguy hiểm hoặc đe dọa
The free press is often seen as a bulwark of democracy.
Báo chí tự do thường được xem là thành trì của dân chủ.
Phần kéo dài của mạn tàu phía trên boong, đóng vai trò như một lan can để ngăn người hoặc hàng hóa rơi xuống biển
The sailors leaned against the bulwark to watch the coastline.
Các thủy thủ tựa vào mạn tàu để quan sát đường bờ biển.