decoding
decoding về cơ bản là quá trình đảo ngược của encoding (mã hóa). Trong khi mã hóa là chuyển thông tin sang một định dạng bảo mật hoặc nén, thì decoding là việc đưa thông tin đó trở lại trạng thái nguyên bản để con người hoặc máy móc có thể hiểu được. Tùy vào lĩnh vực mà từ này mang những sắc thái khác nhau: trong công nghệ thông tin, nó liên quan đến dữ liệu và tín hiệu; trong ngôn ngữ học, nó liên quan đến việc đọc và hiểu văn bản.
Ý nghĩa
Quá trình chuyển đổi một thông điệp hoặc tín hiệu đã được mã hóa trở lại thành dạng có thể hiểu được hoặc có thể sử dụng được
The decoding of the encrypted transmission took several hours.
Việc giải mã bản truyền tin được mã hóa đã mất vài giờ.
Quá trình tư duy nhằm diễn giải các âm thanh hoặc ký hiệu thành ngôn ngữ có ý nghĩa, đặc biệt là trong bối cảnh học đọc
Early literacy instruction focuses heavily on decoding phonemes into words.
Việc hướng dẫn đọc viết giai đoạn đầu tập trung nhiều vào việc giải mã các âm vị thành từ.
Việc chuyển đổi một tín hiệu kỹ thuật số hoặc tương tự từ một định dạng cụ thể sang một định dạng khác để phát lại hoặc xử lý
The hardware is responsible for the decoding of the high-definition video stream.
Phần cứng chịu trách nhiệm giải mã luồng video độ phân giải cao.