phonetics
phonetics là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ ngành nghiên cứu khoa học về sự tạo ra, truyền dẫn và tiếp nhận các âm thanh lời nói. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngữ âm học". Điểm mấu chốt của phonetics là tập trung vào các đặc tính vật lý và sinh học của âm thanh (như cách lưỡi đặt ở đâu, luồng hơi đi ra thế nào) mà không quan tâm đến chức năng của âm thanh đó trong một hệ thống ngôn ngữ cụ thể.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa phonetics và phonology. Mặc dù cả hai đều liên quan đến âm thanh, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về mặt tiếp cận:
phonetics (ngữ âm học): Nghiên cứu âm thanh như những thực thể vật lý độc lập. Ví dụ, khi phân tích một âm cụ thể được phát ra như thế nào trong môi trường thực tế.
phonology (âm vị học): Nghiên cứu cách các âm thanh được tổ chức thành một hệ thống trong một ngôn ngữ cụ thể để tạo ra ý nghĩa.
Để dễ hình dung, nếu phonetics nghiên cứu về "nguyên liệu" (âm thanh thô), thì phonology nghiên cứu về "công thức" (cách sắp xếp các âm đó trong một ngôn ngữ).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường, khi mọi người nói về việc "học phát âm", họ có thể dùng từ phonetics một cách không chính thức để chỉ việc luyện cách đọc đúng. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật hoặc ngôn ngữ học, phonetics chỉ dành riêng cho nghiên cứu khoa học.
Đúng: The study of phonetics helps us understand how different languages produce sounds. (Việc nghiên cứu ngữ âm học giúp chúng ta hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau tạo ra âm thanh.)
Sai (trong ngữ cảnh học thuật): I am studying phonetics to improve my speaking. (Tôi đang học ngữ âm học để cải thiện khả năng nói.) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, nên dùng pronunciation (phát âm) sẽ chính xác hơn.
Đặc điểm ngữ phápphonetics là một danh từ không đếm được và luôn kết thúc bằng đuôi -s, nhưng nó được chia động từ ở ngôi thứ ba số ít (tương tự như mathematics hay physics).
Ý nghĩa
Ngành nghiên cứu khoa học về sự tạo ra, truyền dẫn và tiếp nhận các âm thanh lời nói
The university offers an advanced course in phonetics for linguistics students.
Ví dụ
The university offers an advanced course in phonetics for linguistics students.
Trường đại học cung cấp một khóa học nâng cao về ngữ âm học cho sinh viên ngôn ngữ học.