hermeneutics
hermeneutics là một thuật ngữ chuyên sâu thuộc lĩnh vực triết học và nghiên cứu văn bản, dùng để chỉ lý thuyết và phương pháp luận về việc giải thích ý nghĩa. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa hai cấp độ ứng dụng của từ này: một mặt là sự tập trung vào các văn bản tôn giáo cổ xưa (thông diễn học kinh điển), mặt là sự mở rộng ra mọi hình thức giao tiếp và văn bản trong đời sống xã hội (thông diễn học nói chung).
Ý nghĩa
Nhánh kiến thức xử lý lý thuyết và phương pháp luận về giải thích, đặc biệt là giải thích các văn bản kinh thánh, văn chương trí tuệ và các văn bản triết học
The professor specializes in biblical hermeneutics to uncover the original intent of the scriptures.
Vị giáo sư chuyên sâu về thông diễn học kinh điển để khám phá ý định ban đầu của các bản kinh thánh.
Việc nghiên cứu lý thuyết và phương pháp luận về giải thích văn bản nói chung, được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như luật pháp, xã hội học hoặc phê bình văn học
Legal hermeneutics allows judges to interpret the spirit of the law rather than just the literal wording.
Thông diễn học pháp lý cho phép các thẩm phán giải thích tinh thần của luật pháp thay vì chỉ dựa trên câu chữ theo nghĩa đen.