hexadecimal
hexadecimal là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học máy tính và toán học, dùng để chỉ hệ thống đếm cơ số 16. Điểm đặc trưng của hệ thống này là sử dụng mười chữ số từ 0 đến 9 và sáu chữ cái từ A đến F để đại diện cho các giá trị từ 10 đến 15. Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng từ này thường được viết tắt là hex trong các cuộc hội thoại kỹ thuật hoặc trong mã nguồn lập trình.
Sự khác biệt về khái niệm
Trong tiếng Việt, hexadecimal được dịch là "thập lục phân". Người học cần phân biệt rõ giữa hexadecimal (cơ số 16) với decimal (thập phân - cơ số 10) và binary (nhị phân - cơ số 2). Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa decimal và hexadecimal do cả hai đều có tiền tố liên quan đến số 10 trong tiếng Latinh (deci- và hexa- kết hợp với decimal).
decimal: Hệ cơ số 10 (phổ biến trong đời sống hàng ngày).
hexadecimal: Hệ cơ số 16 (phổ biến trong lập trình để rút gọn chuỗi nhị phân dài).
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chỉ bộ nhớ, mã màu trong thiết kế web (ví dụ: mã màu #FFFFFF cho màu trắng) hoặc phân tích dữ liệu cấp thấp. Khi sử dụng, hexadecimal có thể đóng vai trò là một tính từ để mô tả hệ thống hoặc một danh từ để chỉ chính con số đó.
Sử dụng như tính từ: hexadecimal notation (ký hiệu thập lục phân).
Sử dụng như danh từ: The value is represented as a hexadecimal (Giá trị này được biểu diễn dưới dạng một số thập lục phân).
Về mặt ngữ pháp, hexadecimal là một tính từ hoặc danh từ đếm được. Khi nói về một giá trị cụ thể, hãy sử dụng mạo từ a trước hexadecimal hoặc cụm từ hexadecimal value.
Ý nghĩa
Liên quan đến hệ thống đánh số sử dụng cơ số 16, bao gồm mười chữ số từ 0 đến 9 và sáu chữ cái từ A đến F
The memory address is represented as a hexadecimal value.
Địa chỉ bộ nhớ được biểu diễn dưới dạng một giá trị thập lục phân.
Một con số được biểu diễn trong hệ thống đánh số cơ số 16
The programmer converted the binary string into hexadecimal for easier reading.
Lập trình viên đã chuyển đổi chuỗi nhị phân sang hệ thập lục phân để dễ đọc hơn.