lexicon
lexicon mang nghĩa rộng là toàn bộ vốn từ vựng của một ngôn ngữ, một cá nhân hoặc một nhóm người. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "vốn từ" (khi nói về khả năng ngôn ngữ của một người) hoặc "hệ thống từ vựng" (khi nói về một ngôn ngữ nói chung).
Ý nghĩa
Toàn bộ tập hợp các từ và từ vựng được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể
The English lexicon is constantly evolving with new technological terms.
Từ vựng tiếng Anh không ngừng phát triển với các thuật ngữ công nghệ mới.
Từ vựng chuyên ngành của một lĩnh vực nghiên cứu, nghề nghiệp hoặc nhóm xã hội cụ thể
Medical students must quickly master the complex lexicon of anatomy.
Sinh viên y khoa phải nhanh chóng nắm vững hệ thuật ngữ phức tạp của giải phẫu học.
Kiến thức về từ vựng của một ngôn ngữ được lưu trữ trong tâm trí của người nói
Psycholinguists study how the mental lexicon is organized for rapid retrieval.
Các nhà tâm lý ngôn ngữ học nghiên cứu cách kho từ vựng tâm trí được tổ chức để truy xuất nhanh chóng.