obfuscation
obfuscation mô tả hành động cố tình làm cho một thông tin, một ý tưởng hoặc một đoạn mã trở nên khó hiểu, mờ mịt nhằm mục đích che giấu sự thật hoặc ngăn chặn việc phân tích. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự làm mờ mịt" (trong giao tiếp, chính trị) hoặc "sự làm xáo trộn mã" (trong công nghệ thông tin).
Ý nghĩa
Hành động làm cho điều gì đó trở nên mơ hồ, không rõ ràng hoặc khó hiểu, thường là cố ý để che giấu sự thật hoặc làm người khác bối rối
The politician was accused of using obfuscation to avoid answering the direct question.
Vị chính trị gia bị cáo buộc sử dụng sự làm mờ mịt để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
Quá trình làm cho mã máy tính trở nên khó đọc hoặc khó dịch ngược đối với con người trong khi vẫn duy trì chức năng hoạt động cho máy
The software developer used obfuscation to protect the proprietary algorithms from being stolen.
Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng sự làm xáo trộn mã để bảo vệ các thuật toán độc quyền không bị đánh cắp.