reading
reading không chỉ đơn thuần là hành động nhìn vào chữ viết, mà tùy vào ngữ cảnh, nó mang những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau. Khi nói về kỹ năng, reading nhấn mạnh vào khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin từ văn bản. Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa là sự diễn giải, từ này chuyển sang một cấp độ tư duy cao hơn, đó là việc phân tích và rút ra ý nghĩa từ một tác phẩm hoặc một tình huống cụ thể.
Ý nghĩa
Hành động hoặc kỹ năng nhìn và hiểu các từ được viết hoặc in
Her reading is very fluent for a five year old.
Khả năng đọc của cô bé rất trôi chảy đối với một đứa trẻ năm tuổi.
Hành động giải thích ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó
The reading of the poem was deeply emotional.
Việc diễn giải bài thơ đã mang lại nhiều cảm xúc sâu sắc.
Một phép đo hoặc giá trị hiển thị trên một đồng hồ, máy đo hoặc thiết bị khác
The thermometer reading showed that the temperature had dropped to zero.
Số đo trên nhiệt kế cho thấy nhiệt độ đã giảm xuống mức không.
Một buổi trình diễn hoặc ngâm thơ công khai một tác phẩm văn học
The author is giving a reading of her new novel at the library.
Tác giả đang tổ chức một buổi đọc tiểu thuyết mới của mình tại thư viện.
Được sử dụng cho mục đích đọc
She wears special reading glasses when she looks at a book.
Cô ấy đeo kính đọc sách chuyên dụng khi xem một cuốn sách.