arbitrary
arbitrary mang sắc thái mô tả một hành động hoặc quyết định không dựa trên logic, lý lẽ, quy tắc hay hệ thống cụ thể nào mà chỉ dựa trên ý thích nhất thời hoặc sự ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là sự "tùy tiện" (mang tính ngẫu nhiên, không có căn cứ) và hai là sự "độc đoán" (lạm dụng quyền lực để áp đặt ý chí cá nhân).
Ý nghĩa
Dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân thay vì bất kỳ lý do hay hệ thống nào
The decision to pick the winner was completely arbitrary.
Quyết định chọn người chiến thắng hoàn toàn tùy tiện.
Sử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền cá nhân không giới hạn mà không quan tâm đến luật pháp
The dictator made arbitrary arrests of political opponents.
Kẻ độc tài đã thực hiện các vụ bắt giữ tùy tiện đối với những đối thủ chính trị.