discussion
/dɪsˈkʊʃən/
discussion mang nghĩa rộng hơn nhiều so với một cuộc trò chuyện thông thường. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là một cuộc thảo luận thân mật hoặc một bài phân tích học thuật chuyên sâu.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để chỉ sự tương tác giữa người với người, discussion nhấn mạnh vào mục đích trao đổi ý kiến để đi đến một quyết định, giải quyết vấn đề hoặc làm sáng tỏ một chủ đề nào đó. Nó mang tính định hướng và có mục tiêu rõ ràng hơn so với conversation (cuộc hội thoại), vốn thường mang tính chất xã giao hoặc ngẫu nhiên.
Trong môi trường học thuật hoặc văn viết, discussion không còn là việc nói chuyện mà trở thành một bài phân tích, xem xét chi tiết các khía cạnh của một vấn đề. Lúc này, nó tương đương với việc mổ xẻ dữ liệu hoặc lập luận để đưa ra kết luận.
Phân biệt với các từ tương tự
discussion so với debate: Trong khi discussion thường hướng tới sự đồng thuận hoặc tìm hiểu chung, thì debate (cuộc tranh luận) lại mang tính đối kháng cao hơn, nơi hai bên cố gắng chứng minh quan điểm của mình là đúng và đối phương là sai.
discussion so với argument: argument thường hàm ý một cuộc cãi vã gay gắt hoặc một lập luận logic chặt chẽ, trong khi discussion mang sắc thái ôn hòa và cởi mở hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đi kèm với các động từ như have a discussion (có một cuộc thảo luận) hoặc engage in a discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận). Khi đóng vai trò là một bài phân tích trong văn bản, nó thường xuất hiện trong phần Discussion section (phần thảo luận/phân tích) của các bài báo khoa học.
Countable when referring to a specific meeting or conversation ('We had three discussions before agreeing'). Uncountable when referring to the general act of debating or talking through a topic ('The matter is open for discussion').
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình nói về một điều gì đó nhằm đạt được quyết định hoặc trao đổi ý tưởng
"We had a long discussion about the new project requirements."
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về các yêu cầu của dự án mới.
Một bài kiểm tra bằng văn bản hoặc lời nói về một chủ đề; một cuộc tranh luận hoặc phân tích chính thức
"The book provides a detailed discussion of the causes of the French Revolution."
Cuốn sách cung cấp một sự phân tích chi tiết về các nguyên nhân của Cách mạng Pháp.