rhetoric
rhetoric mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập rõ rệt mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng. Ở nghĩa tích cực, nó đề cập đến một kỹ năng học thuật và nghệ thuật giao tiếp, trong khi ở nghĩa tiêu cực, nó ám chỉ sự thiếu trung thực trong ngôn từ.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi được dùng trong môi trường giáo dục hoặc học thuật, rhetoric được hiểu là tu từ học. Đây là việc nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ một cách chiến lược để thuyết phục người nghe hoặc người đọc. Trong trường hợp này, rhetoric là một công cụ quyền năng và mang tính trí tuệ.
Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày và đặc biệt là trong chính trị, rhetoric thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời lẽ sáo rỗng. Khi một người nói rằng một bài phát biểu chỉ là empty rhetoric, họ đang ám chỉ rằng những lời nói đó nghe có vẻ hào nhoáng, thuyết phục nhưng thực chất lại rỗng tuếch, thiếu chân thành hoặc không có kế hoạch hành động cụ thể đi kèm.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Người học dễ nhầm lẫn rhetoric với eloquence (sự hùng biện). Trong khi eloquence luôn mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào khả năng nói trôi chảy, truyền cảm và lay động lòng người, thì rhetoric có thể là sự tính toán kỹ lưỡng để thao túng tâm lý người nghe.
Ví dụ về tu từ học: The study of classical rhetoric (Nghiên cứu về tu từ học cổ điển).
Ví dụ về lời lẽ sáo rỗng: The politician's speech was full of rhetoric but lacked substance (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời lẽ sáo rỗng nhưng thiếu nội dung thực tế).
Lưu ý về ngữ pháprhetoric là một danh từ không đếm được. Bạn không nên thêm "s" vào sau từ này khi muốn nói về phong cách ngôn ngữ hoặc lý thuyết tu từ.
Uncountable when referring to the general study or art of persuasion. Countable when referring to specific instances or types of persuasive language used in a particular speech or era.
Ý nghĩa
Nghệ thuật nói hoặc viết một cách hiệu quả và có sức thuyết phục, đặc biệt là việc nghiên cứu các nguyên tắc của nó
The professor taught a course on classical rhetoric.
Vị giáo sư đã giảng dạy một khóa học về tu từ học cổ điển.
Ngôn ngữ được thiết kế để tạo ra hiệu ứng thuyết phục hoặc gây ấn tượng, nhưng thường bị coi là thiếu sự chân thành hoặc nội dung ý nghĩa
The politician's speech was full of empty rhetoric.
Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời lẽ sáo rỗng.
Ví dụ
The professor taught a course on classical rhetoric.
Vị giáo sư đã giảng dạy một khóa học về tu từ học cổ điển.
The politician's speech was full of empty rhetoric.
Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời lẽ sáo rỗng.