conciseness
sự súc tích
Danh từ
conciseness mô tả khả năng truyền đạt thông tin một cách đầy đủ, rõ ràng nhưng sử dụng ít từ ngữ nhất có thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự súc tích". Điểm mấu chốt của conciseness không chỉ là ngắn gọn về mặt độ dài, mà là sự tối ưu hóa: loại bỏ những từ thừa thãi mà không làm mất đi ý nghĩa hoặc sắc thái của thông điệp.
Ý nghĩa
Danh từsự súc tích
Đặc điểm của việc diễn đạt nhiều nội dung bằng ít từ; sự ngắn gọn
"The editor praised the conciseness of the report."
Biên tập viên đã khen ngợi sự súc tích của bản báo cáo.