marketplace
marketplace mang ý nghĩa rộng hơn nhiều so với một khu chợ vật lý thông thường. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo nghĩa hẹp là một địa điểm mua bán cụ thể, hoặc nghĩa rộng là một hệ thống kinh tế.
Ý nghĩa
Một khu vực hoặc tòa nhà nơi hàng hóa được mua và bán
"The company is struggling to find its niche in the competitive global marketplace."
Khu chợ địa phương tràn ngập nông sản tươi vào mỗi sáng thứ Bảy.
Tổng hợp tất cả những người mua và người bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trong một nền kinh tế hoặc khu vực nhất định
"The village marketplace is bustling with activity every Saturday morning."
Công ty đang tìm cách mở rộng sự hiện diện của mình tại thị trường châu Âu.
Một nền tảng kỹ thuật số hoặc trang web nơi người mua và người bán có thể thực hiện các giao dịch bằng phương thức điện tử
"Many independent artists now use a digital marketplace to sell their prints directly to customers."
Ứng dụng này đóng vai trò như một sàn thương mại điện tử toàn cầu cho các sản phẩm thủ công và đồ cổ.