producer
Thuật ngữ này gắn liền với quyền sở hữu và vai trò điều hành. Trong bối cảnh công nghiệp, producer gợi lên hình ảnh về một hoạt động quy mô lớn, tập trung vào sản lượng và hiệu quả, thường đối lập với người tiêu dùng - những người chỉ đơn thuần sử dụng sản phẩm cuối cùng.
Trong lĩnh vực nghệ thuật sáng tạo, vai trò này khác biệt hoàn toàn với đạo diễn; trong khi đạo diễn chịu trách nhiệm về tầm nhìn nghệ thuật, thì nhà sản xuất lại quản lý hậu cần, ngân sách và các khía cạnh kinh doanh. Từ này gợi lên hình ảnh một người hiện thực hóa dự án bằng cách tập hợp các nguồn lực và tài năng cần thiết.
A producer is a specific individual or entity, such as a movie producer or a wheat producer.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc công ty chế tạo hoặc sản xuất hàng hóa để bán
The company is a leading producer of organic soy.
Công ty này là nhà sản xuất đậu nành hữu cơ hàng đầu.
Người quản lý các khía cạnh tài chính và hành chính của một bộ phim, vở kịch hoặc bản ghi âm
The producer secured the funding for the new indie movie.
Nhà sản xuất đã đảm bảo được nguồn vốn cho bộ phim độc lập mới.