deal
Từ này mang đậm ý nghĩa về giao dịch và thương lượng. Dù là hành động vật lý khi chia bài hay hành động pháp lý khi ký kết hợp đồng, điểm chung cốt lõi vẫn là sự phân bổ và trao đổi. Nó thường hàm ý một yếu tố chiến thuật, nơi các bên cố gắng đạt được kết quả tốt nhất có thể. Xét về mặt tâm lý, khi được dùng như một động từ để chỉ sự đối phó, từ này gợi lên một quá trình quản lý và tháo gỡ. Nó biến một vấn đề hỗn độn thành một chuỗi các nhiệm vụ cần xử lý, giúp người ta chuyển từ trạng thái bị choáng ngợp sang trạng thái kiểm soát được tình hình.
Đếm được khi đề cập đến một thỏa thuận kinh doanh cụ thể hoặc một ván bài. Không đếm được khi đề cập đến một số lượng lớn thứ gì đó.
Ý nghĩa
Chia các quân bài cho người chơi
"The dealer began to deal the cards clockwise."
Người chia bài bắt đầu chia bài theo chiều kim đồng hồ.
Đối phó với một tình huống khó khăn hoặc một vấn đề
"She had to deal with a lot of stress during the move."
Cô ấy đã phải đối mặt với rất nhiều căng thẳng trong quá trình chuyển nhà.
Mua và bán hàng hóa như một hoạt động kinh doanh
"The company deals in rare antiquities."
Công ty này buôn bán các cổ vật quý hiếm.
Một sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều bên vì lợi ích chung
"The two companies signed a deal to share technology."
Hai công ty đã ký một thỏa thuận chia sẻ công nghệ.
Một số lượng của cái gì đó
"A great deal of effort went into the project."
Rất nhiều nỗ lực đã được đổ vào dự án này.