mercantilism
mercantilism là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử và kinh tế, mô tả một hệ thống tư tưởng mà trong đó sự thịnh vượng của một quốc gia được đo bằng lượng vàng và bạc tích lũy được. Đối với người học tiếng Việt, điểm mấu chốt cần lưu ý là sự khác biệt giữa mercantilism (chủ nghĩa trọng thương) và commercialism (chủ nghĩa thương mại).
Phân biệt khái niệm
Trong khi commercialism nói về việc ưu tiên lợi nhuận và hoạt động mua bán trong xã hội hiện đại, thì mercantilism lại là một chính sách kinh tế mang tính quốc gia và chính trị của các đế quốc thời kỳ đầu. mercantilism nhấn mạnh vào việc xuất siêu (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) và sự can thiệp sâu của chính phủ thông qua thuế quan để bảo hộ sản xuất trong nước.
Ví dụ: Khi nói về các chính sách thuế quan của một quốc gia để hạn chế hàng nhập khẩu nhằm tăng dự trữ ngoại hối, ta dùng mercantilism.
Ví dụ: Khi nói về việc một thành phố trở nên quá chú trọng vào việc kiếm tiền và quảng cáo, ta dùng commercialism.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử thế giới, kinh tế chính trị hoặc các bài luận về thời kỳ thực dân. Nó mang sắc thái mô tả một hệ thống quản lý kinh tế tập trung, nơi nhà nước đóng vai trò điều phối chính để gia tăng quyền lực đối với các quốc gia đối thủ.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu phân tích lý thuyết kinh tế.
Ý nghĩa
Một lý thuyết và thực tiễn kinh tế phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, thúc đẩy sự điều tiết của chính phủ đối với nền kinh tế quốc gia nhằm tăng cường quyền lực nhà nước bằng cách tích lũy kim loại quý và duy trì cán cân thương mại thặng dư
"The colonial system was designed to support the mercantilism of the mother country."
Đế quốc Anh đã áp dụng chủ nghĩa trọng thương để đảm bảo rằng các thuộc địa của mình cung cấp nguyên liệu thô và mua thành phẩm từ chính quốc.