goods
goods là một danh từ tập hợp dùng để chỉ các vật phẩm hữu hình có giá trị thương mại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "hàng hóa" (trong kinh doanh, thương mại) hoặc "tài sản" (trong ngữ cảnh pháp lý, dân sự). Điểm quan trọng cần lưu ý là goods luôn ở dạng số nhiều; nó không có dạng số ít khi mang nghĩa là hàng hóa.
Ý nghĩa
Hàng hóa hoặc tài sản được sản xuất, mua hoặc bán
The company exports high-quality leather goods to Europe.
Công ty xuất khẩu các mặt hàng đồ da chất lượng cao sang châu Âu.
Đồ dùng cá nhân hoặc tài sản của một người, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến nợ nần hoặc tịch thu
The bailiffs arrived to seize his goods to pay off the debt.
Các nhân viên thi hành án đã đến để tịch thu tài sản của anh ta để trả nợ.