barter
barter mô tả một hình thức giao dịch đặc thù, nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi trực tiếp với nhau mà không thông qua bất kỳ phương tiện trung gian nào như tiền tệ. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "trao đổi củ khoai lấy hạt gạo" hoặc "hàng đổi hàng".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt barter với exchange và trade. Trong khi exchange là một từ mang nghĩa rộng, dùng cho bất kỳ sự thay thế hoặc trao đổi nào (ví dụ: trao đổi ý kiến, đổi tiền), và trade thường ám chỉ hoạt động thương mại quy mô lớn hoặc giao dịch tài chính chuyên nghiệp, thì barter nhấn mạnh vào tính chất phi tiền tệ. barter gợi lên hình ảnh của những nền kinh tế sơ khai hoặc các tình huống khẩn cấp khi tiền tệ mất giá trị.
Ví dụ: trade có thể là bán cổ phiếu, nhưng barter là dùng một chiếc máy tính cũ để đổi lấy một chiếc xe đạp.
Lưu ý về cách sử dụng
Từ này có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ for để chỉ vật được đổi lấy.
Đúng: barter something for something (trao đổi cái gì để lấy cái gì).
Sai: Sử dụng barter trong các giao dịch mua bán thông thường bằng tiền mặt.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, barter thường được dùng để chỉ hệ thống hoặc hành động trao đổi hàng hóa nói chung.
Ý nghĩa
Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác mà không sử dụng tiền tệ
He bartered his old watch for a rare book.
Anh ấy đã trao đổi chiếc đồng hồ cũ của mình để lấy một cuốn sách hiếm.
Thương lượng các điều khoản của một cuộc giao dịch hoặc trao đổi hàng hóa
The two merchants spent hours bartering over the price of the silk.
Hai thương gia đã dành nhiều giờ để mặc cả về giá của xấp lụa.
Hành động hoặc thói quen giao dịch hàng hóa và dịch vụ trực tiếp mà không sử dụng phương tiện trao đổi như tiền tệ
The local economy relied heavily on barter before the introduction of currency.
Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nặng nề vào sự trao đổi hàng hóa trước khi tiền tệ được đưa vào sử dụng.