spray
/spɹeɪ/
Từ này gợi lên hình ảnh chất lỏng bị xé nhỏ thành một đám mây gồm vô số hạt li ti. Đặc trưng của nó nằm ở tốc độ, áp lực và sự phân tán, thay vì chảy thành dòng ổn định hay rơi thành từng giọt đơn lẻ.
Xét về mặt vật lý, spray thường mang lại cảm giác tươi mới hoặc sạch sẽ (như làn sương nước hoa hay không khí biển). Tuy nhiên, trong các bối cảnh công nghiệp hoặc gia đình, nó có thể tạo cảm giác liên quan đến hóa chất hoặc y tế (như khi phun thuốc trừ sâu hoặc sơn).
Khác với splash vốn ám chỉ một cú va chạm của chất lỏng mạnh hơn và hỗn loạn hơn, spray gợi ý một sự phân phối có kiểm soát hoặc lan tỏa trong không khí. Từ này mô tả cả chính chất lỏng đó lẫn hành động phân tán nó.
Đếm được khi đề cập đến công cụ vật lý dùng để phun chất lỏng (`I bought a new spray for my hair`). Không đếm được khi đề cập đến chính lớp sương chất lỏng (`The air was filled with a fine sea spray`).
Ý nghĩa
Chất lỏng được phân tán thành một lớp sương mịn gồm các hạt nhỏ
"The sea spray dampened the faces of the sailors."
Bụi nước biển làm ẩm khuôn mặt của những người thủy thủ.
Thiết bị dùng để phun chất lỏng dưới dạng sương
"She used a spray bottle to water the ferns."
Cô ấy đã dùng một chiếc bình xịt để tưới cho những cây dương xỉ.
Phun một chất lỏng lên vật gì đó thành những hạt nhỏ li ti
"He decided to spray the weeds in the garden with herbicide."
Anh ấy quyết định phun thuốc diệt cỏ lên những đám cỏ dại trong vườn.
Bị phân tán hoặc phát tán thành một lớp sương mịn
"The perfume began to spray from the broken nozzle."
Nước hoa bắt đầu phun ra từ cái vòi bị hỏng.