inland
inland được sử dụng để mô tả vị trí hoặc hướng chuyển động liên quan đến đất liền, đối lập hoàn toàn với vùng ven biển hoặc đại dương. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nội địa", nhưng cần lưu ý rằng inland nhấn mạnh vào yếu tố địa lý (khoảng cách từ bờ biển), trong khi từ "nội địa" trong tiếng Việt đôi khi còn được dùng với nghĩa chính trị hoặc hành chính (ví dụ: chuyến bay nội địa).
Ý nghĩa
Nằm ở vùng sâu trong đất liền của một quốc gia thay vì ở vùng ven biển
"The inland regions of the country experience more extreme temperatures."
Các vùng nội địa của đất nước này trải qua mức nhiệt độ khắc nghiệt hơn.
Di chuyển hoặc nằm về phía sâu trong đất liền, cách xa biển
"The settlers traveled further inland to find fertile soil."
Những người định cư đã đi sâu hơn vào nội địa để tìm vùng đất màu mỡ.
Phần sâu trong một quốc gia hoặc khu vực, cách xa bờ biển
"The coastal plains differ greatly from the rugged inland."
Các đồng bằng ven biển khác biệt rất nhiều so với vùng nội địa gồ ghề.