shellfish
shellfish là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ các loài động vật không xương sống dưới nước có lớp vỏ bảo vệ cứng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chung là "hải sản có vỏ", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà người nói có thể dùng các từ cụ thể hơn để phân loại.
Phân loại và Sắc thái
Trong tiếng Anh, shellfish được chia thành hai nhóm chính mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi mô tả chi tiết:
Nhóm giáp xác (crustaceans): Bao gồm tôm, cua, tôm hùm. Đặc điểm là có vỏ cứng bao bọc toàn thân và có chân khớp.
Nhóm thân mềm có vỏ (mollusks): Bao gồm hàu, vẹm, trai, ốc. Đặc điểm là có vỏ cứng nhưng cơ thể mềm mại bên trong.
Khi sử dụng trong thực đơn hoặc bối cảnh ẩm thực, shellfish gợi lên hình ảnh những món ăn cao cấp hoặc đặc sản vùng biển. Tuy nhiên, cần đặc biệt cẩn trọng khi đề cập đến vấn đề dị ứng, vì dị ứng shellfish là một tình trạng y tế nghiêm trọng và phổ biến.
Lưu ý về Ngữ pháp
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là cách chia số nhiều của từ này. shellfish có thể được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về loại thực phẩm nói chung, hoặc là một danh từ đếm được nhưng hình thức số ít và số nhiều không thay đổi (không thêm s ở cuối).
Đúng: Some shellfish are allergic to some people.
Sai: Some shellfishes...
Ý nghĩa
Một loài động vật không xương sống dưới nước có vỏ, chẳng hạn như cua, tôm hùm, hàu hoặc tôm, thường được dùng làm thực phẩm
"We ordered a platter of fresh shellfish for the appetizer."
Chúng tôi đã gọi một đĩa hải sản có vỏ tươi cho món khai vị.
Liên quan đến hoặc bao gồm các loài động vật không xương sống dưới nước có vỏ
Nhà hàng này chuyên về ẩm thực hải sản có vỏ.