pelagic
pelagic là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và hải dương học, dùng để mô tả những sinh vật hoặc môi trường sống nằm trong vùng nước hở của đại dương. Điểm mấu chốt để phân biệt pelagic là sự đối lập với vùng đáy biển (benthic). Trong khi các sinh vật vùng đáy sống bám hoặc di chuyển trên nền cát, bùn của đại dương, thì sinh vật pelagic sống trong cột nước, từ bề mặt xuống đến các tầng sâu nhưng không tiếp xúc với đáy.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ pelagic với oceanic. Mặc dù cả hai đều liên quan đến đại dương, nhưng pelagic nhấn mạnh vào vị trí trong cột nước (không chạm đáy), còn oceanic thường dùng để chỉ quy mô rộng lớn của đại dương hoặc các đặc điểm địa lý của vùng biển xa bờ.
pelagic zone: vùng nước hở
benthic zone: vùng đáy biển
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường mà chủ yếu dùng trong các văn bản khoa học, báo cáo môi trường hoặc tài liệu nghiên cứu về sinh vật biển. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dịch là "thuộc vùng khơi" hoặc "thuộc vùng nước hở" để đảm bảo tính chính xác về mặt học thuật.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc cư trú ở vùng biển hở, cụ thể là cột nước cách xa bờ và đáy đại dương
"The pelagic zone is home to migratory species like tuna and sharks."
Vùng khơi là nơi sinh sống của các loài di cư như cá ngừ và cá mập.