winch
winch mô tả một thiết bị cơ khí đặc thù dùng để kéo hoặc nâng vật nặng thông qua cơ chế quấn dây thừng hoặc xích quanh một trục quay. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tời". Điểm mấu chốt của winch là khả năng tạo ra lực kéo lớn từ một nguồn năng lượng nhỏ hơn (nhờ hệ thống bánh răng hoặc đòn bẩy), thường được gắn cố định vào một vị trí hoặc phương tiện.
Phân biệt với các thiết bị nâng hạ khác
Người học cần phân biệt winch với hoist và crane. Trong khi winch tập trung vào lực kéo theo phương ngang hoặc nâng nhẹ, hoist thường chuyên dụng cho việc nâng vật thẳng đứng lên cao, và crane (cần cẩu) là một hệ thống phức tạp hơn bao gồm cả cánh tay đòn để di chuyển vật nặng theo nhiều hướng khác nhau.
Ví dụ: Sử dụng winch để kéo một chiếc xe bị sa lầy ra khỏi bùn (kéo ngang).
Ví dụ: Sử dụng hoist để nâng động cơ ô tô lên trong xưởng sửa chữa (nâng đứng).
Cách sử dụng trong câu
Từ này vừa là danh từ (chỉ cái tời) vừa là động từ (hành động kéo bằng tời). Khi dùng làm động từ, nó hàm ý một quá trình kéo chậm nhưng mạnh mẽ và có kiểm soát.
Đúng: The boat was winched back onto the shore (Chiếc thuyền được kéo trở lại bờ bằng tời).
Sai: Không nên dùng winch cho những hành động kéo nhẹ bằng tay mà không có thiết bị hỗ trợ; trong trường hợp đó, hãy dùng pull hoặc drag."
Ý nghĩa
Một thiết bị cơ khí dùng để kéo hoặc nâng các vật nặng bằng cách quấn dây thừng hoặc xích quanh một tang quay
"The sailors used a winch to haul the heavy anchor up from the seabed."
Các thủy thủ đã sử dụng một chiếc tời để kéo chiếc mỏ neo nặng lên từ đáy biển.
Kéo hoặc nâng một vật gì đó bằng cách sử dụng tời
"They had to winch the car out of the deep mud after it got stuck."
Họ đã phải dùng tời để kéo chiếc xe ra khỏi rãnh bùn.