transmitter
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật chính xác, gợi liên tưởng đến các cột ăng-ten, mạch điện và dòng dữ liệu vô hình truyền đi trong không trung. Đây là thành phần đối ứng chủ động với bộ thu, tạo nên một cặp tương tác thiết yếu cho mọi hoạt động liên lạc không dây. Trong các ngữ cảnh sinh học hoặc y khoa, ý nghĩa của từ này chuyển từ điện tử sang hóa học, dùng để chỉ các phân tử vận chuyển tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Tại đây, nó mô tả một cầu nối thông tin siêu nhỏ, nhấn mạnh việc chuyển giao thông điệp từ điểm này sang điểm khác trong một hệ thống sống.
Được dùng cho các thiết bị phần cứng riêng lẻ hoặc các phân tử hóa học cụ thể.
Ý nghĩa
Thiết bị phát ra sóng điện từ để truyền tín hiệu
"The radio transmitter was damaged during the storm."
Máy phát vô tuyến đã bị hư hỏng trong cơn bão.