computer
/kəmˈpjuːtə/
Trong tiếng Anh hiện đại, computer hầu như luôn được hiểu là một thiết bị điện tử (máy tính) dùng để xử lý dữ liệu. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng về mặt từ nguyên, từ này bắt nguồn từ động từ compute (tính toán). Do đó, trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh chuyên sâu về toán học, computer có thể dùng để chỉ một người thực hiện các phép tính phức tạp (người tính toán). Sự chuyển dịch ý nghĩa từ "con người" sang "máy móc" này phản ánh sự phát triển của công nghệ, nơi máy móc thay thế con người trong các tác vụ tính toán thuần túy.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng computer, hãy phân biệt rõ giữa thiết bị vật lý và hệ thống vận hành. Ví dụ, khi nói về phần cứng, ta dùng computer để chỉ toàn bộ chiếc máy. Nhưng khi nói về khả năng xử lý, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như processor (bộ vi xử lý) hoặc system (hệ thống).
Đúng: My computer is lagging (Máy tính của tôi đang bị lag/chậm).
Đúng: The computer calculated the result in seconds (Máy tính đã tính ra kết quả trong vài giây).
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa computer và laptop. Trong khi laptop là một loại máy tính xách tay cụ thể, computer là thuật ngữ bao quát (umbrella term) bao gồm cả máy tính để bàn (desktop), máy tính xách tay (laptop), máy chủ (server) và siêu máy tính (supercomputer). Vì vậy, bạn có thể gọi một chiếc laptop là một computer, nhưng không phải mọi computer đều là laptop.
Ví dụ: I need a powerful computer for video editing (Tôi cần một chiếc máy tính mạnh để chỉnh sửa video) - câu này có thể ám chỉ một chiếc máy để bàn hoặc một chiếc laptop cao cấp.
Ý nghĩa
Một thiết bị điện tử dùng để lưu trữ và xử lý dữ liệu, thường bao gồm một đơn vị xử lý trung tâm, bộ nhớ, cùng các thiết bị nhập và xuất
"He bought a new computer for his home office."
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính mới cho văn phòng tại gia của mình.
Một người thực hiện các phép tính toán học
"The early astronomers relied on a human computer to calculate planetary orbits."
Trong những ngày đầu của thiên văn học, một người tính toán thường là một nhân viên được thuê để tính toán quỹ đạo của các hành tinh.
Ví dụ
She uses a powerful computer to edit high resolution videos.
Cô ấy sử dụng một chiếc máy tính mạnh mẽ để chỉnh sửa các video độ phân giải cao.
The astronomer employed a human computer to map the stars.
Nhà thiên văn học đã thuê một người tính toán để lập bản đồ các vì sao.
Cụm từ kết hợp
desktop computer
Máy tính để bàn
She uses a desktop computer for her heavy graphic design work.
Cô ấy sử dụng một chiếc máy tính để bàn cho công việc thiết kế đồ họa nặng.
laptop computer
Máy tính xách tay
He brought his laptop computer to the meeting for easy access to the files.
Anh ấy mang theo máy tính xách tay đến cuộc họp để dễ dàng truy cập các tệp tin.
supercomputer
Siêu máy tính
The weather agency uses a supercomputer to predict hurricane paths.
Cơ quan khí tượng sử dụng một siêu máy tính để dự báo đường đi của bão.
computer system
Hệ thống máy tính
The company upgraded its entire computer system to improve efficiency.
Công ty đã nâng cấp toàn bộ hệ thống máy tính để cải thiện hiệu quả.
boot the computer
Khởi động máy tính
Please wait a moment while I boot the computer.
Vui lòng chờ một chút trong khi tôi khởi động máy tính.
Thành ngữ & Tục ngữ
computer geek
Người cuồng máy tính
My brother is a total computer geek who builds his own rigs from scratch.
Anh trai tôi là một người cuồng máy tính chính hiệu, anh ấy tự lắp ráp các dàn máy từ con số không.