capacitance
Thuật ngữ này mô tả một đặc tính vật lý của một linh kiện hoặc sự sắp xếp hình học của các vật dẫn. Bạn có thể hình dung nó giống như một bể chứa hoặc một chiếc xô có khả năng chứa một lượng năng lượng điện nhất định trước khi đầy. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng hầu như chỉ trong vật lý, kỹ thuật điện và điện tử.
Mặc dù có cùng gốc từ với capacity (sức chứa), nhưng capacitance là một phép đo chính xác về khả năng lưu trữ điện. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh không kỹ thuật để mô tả năng lực của một người hoặc kích thước của một căn phòng là không chính xác và sẽ gây cảm giác gượng gạo cho người bản ngữ.
Đề cập đến đặc tính vật lý của việc lưu trữ điện tích, chẳng hạn như khi thảo luận về điện dung của một mạch điện.
Ý nghĩa
Khả năng tích trữ điện tích của một hệ thống
"The capacitance of the capacitor was measured in farads."
Điện dung của tụ điện được đo bằng đơn vị farad.