receiver
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc tiếp nhận thụ động hoặc thu nhận về mặt kỹ thuật. Trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý, nó ám chỉ vai trò quản lý hoặc là điểm cuối của một giao dịch, nơi sự tập trung nằm ở việc một vật phẩm hoặc một quyền lợi được chuyển đến thay vì hành động chủ động tìm kiếm nó.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, từ này gợi mở về một cổng kết nối chuyên dụng. Cho dù đó là một thiết bị phần cứng thu sóng điện từ hay một cầu thủ thể thao bắt một vật thể đang bay, thuật ngữ này nhấn mạnh vào thời điểm chính xác của việc đánh chặn và sự chuyển giao quyền sở hữu từ nguồn phát đến điểm đích.
Countable when referring to a person or a specific piece of hardware, such as a home theater receiver or a legal official.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức nhận một thứ gì đó, chẳng hạn như khoản thanh toán, tin nhắn hoặc quà tặng
The receiver of the letter was surprised by the news.
Người nhận bức thư đã rất ngạc nhiên trước tin tức này.
Một thiết bị, chẳng hạn như máy vô tuyến hoặc máy vô tuyến truyền hình, dùng để thu các tín hiệu được truyền đi từ một máy phát
The satellite receiver is connected to the television.
Máy thu vệ tinh được kết nối với tivi.
Bộ phận của điện thoại được giữ sát tai và miệng để nói và nghe
She slowly replaced the receiver on the hook.
Cô ấy chậm rãi đặt ống nghe trở lại giá treo.
Một người được tòa án chỉ định để quản lý tài sản và công việc của một cá nhân hoặc công ty bị phá sản
The court appointed a receiver to oversee the liquidation of the firm.
Tòa án đã chỉ định một quản tài viên để giám sát việc thanh lý công ty.
Trong bóng bầu dục Mỹ, một cầu thủ có vai trò chính là bắt các đường chuyền từ tiền vệ điều phối
The wide receiver caught the ball for a touchdown.
Cầu thủ nhận bóng đã bắt được bóng để ghi điểm chạm đất.