cord
Từ này gợi lên cảm giác về sự căng và kết nối. Nó mô tả một đường kẻ hẹp nhưng chắc chắn, được thiết kế để giữ mọi thứ lại với nhau hoặc truyền năng lượng, tạo ra hình ảnh về một mối liên kết tuyến tính và căng chặt. Về độ dày, nó lớn hơn một sợi chỉ nhưng không nặng nề như một sợi cáp.
Trong cách sử dụng hiện đại, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch từ việc chủ yếu mô tả các sợi tự nhiên sang mô tả những "huyết mạch" thiết yếu của công nghệ. Sự chuyển đổi từ một sợi dây thừng vật lý sang một sợi dây điện phản ánh sự tiến hóa của khả năng kết nối, nơi mà cord giờ đây trở thành cầu nối quan trọng giữa một thiết bị và nguồn điện của nó.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sợi dây hoặc một sợi cáp nguồn cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến chính chất liệu, chẳng hạn như một cuộn dây nylon.
Ý nghĩa
Một sợi dây mỏng và linh hoạt được làm từ các sợi xoắn lại với nhau
"He tied the package with a piece of hemp cord."
Anh ấy đã buộc gói hàng bằng một đoạn dây gai.
Một sợi dây điện có vỏ bọc cách điện dùng để kết nối thiết bị với nguồn điện
"Please plug the power cord into the wall outlet."
Vui lòng cắm dây nguồn vào ổ điện trên tường.
Một cấu trúc giải phẫu dạng sợi bền trong cơ thể, chẳng hạn như gân hoặc bó dây thần kinh
"The spinal cord transmits signals between the brain and the body."
Tủy sống truyền tín hiệu giữa não và cơ thể.
Buộc hoặc trói thứ gì đó bằng một sợi dây
"She corded the logs together for transport."
Cô ấy đã buộc các khúc gỗ lại với nhau để vận chuyển.