cord
cord thường được dùng để chỉ những loại dây có độ dày và độ bền nhất định, lớn hơn string nhưng thường nhỏ và linh hoạt hơn rope. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà cord có thể được dịch là "dây thừng nhỏ", "dây điện" hoặc "dây thần kinh".
Phân biệt các loại dây
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là việc lựa chọn giữa cord, string và rope. Trong khi string gợi liên tưởng đến những sợi dây rất mảnh dùng để buộc gói quà hoặc khâu vá, và rope là những sợi dây thừng to, nặng dùng trong hàng hải hoặc leo núi, thì cord nằm ở khoảng giữa. Ví dụ, một sợi dây gai dùng để buộc gói hàng vừa phải sẽ là cord.
string dùng cho sợi chỉ hoặc dây mảnh rất mỏng.
cord dùng cho dây thừng nhỏ hoặc dây bện có độ dày trung bình.
rope dùng cho dây thừng to, dày và chịu lực lớn.
Ngữ cảnh sử dụng đặc thù
Trong đời sống hiện đại, cord được dùng phổ biến nhất để chỉ dây dẫn điện của các thiết bị gia dụng, chẳng hạn như power cord (dây nguồn). Điều này khác với wire, vốn thường chỉ sợi dây kim loại đơn lẻ bên trong lớp vỏ cách điện. Khi bạn nói về việc cắm điện, hãy dùng cord để chỉ toàn bộ sợi dây có vỏ bọc.
Trong y học và giải phẫu, cord được dùng để chỉ các cấu trúc dạng sợi dai, ví dụ như spinal cord (tủy sống) hoặc vocal cords (dây thanh quản). Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa là một sợi dây nhân tạo mà mô tả hình dáng vật lý của cơ quan trong cơ thể.
Lưu ý về ngữ phápcord vừa là danh từ vừa là động từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là hành động buộc hoặc trói thứ gì đó bằng một sợi dây. Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ "buộc bằng dây" để diễn đạt hành động này một cách tự nhiên hơn là dùng một động từ đơn nhất.
Countable when referring to a specific piece of string or a power cable. Uncountable when referring to the material itself, such as a roll of nylon cord.
Ý nghĩa
Một sợi dây hoặc dây thừng mỏng, linh hoạt được làm từ các sợi xoắn lại với nhau
He tied the package with a piece of hemp cord.
Anh ấy đã buộc gói hàng bằng một đoạn dây gai.
Một sợi dây điện có lớp cách điện dùng để kết nối thiết bị với nguồn điện
Please plug the power cord into the wall outlet.
Vui lòng cắm dây nguồn vào ổ cắm trên tường.
Một cấu trúc giải phẫu dai và có sợi trong cơ thể, chẳng hạn như gân hoặc bó dây thần kinh
The spinal cord transmits signals between the brain and the body.
Tủy sống truyền tín hiệu giữa não và cơ thể.
Buộc hoặc trói thứ gì đó bằng một sợi dây
She corded the logs together for transport.
Cô ấy đã buộc các khúc gỗ lại với nhau để vận chuyển.