dissipation
dissipation mang sắc thái biểu đạt đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ các vấn đề về đạo đức, lối sống cho đến các hiện tượng vật lý. Điểm mấu chốt là từ này luôn mô tả một quá trình "phân tán" hoặc "làm hao hụt" một nguồn lực nào đó, dù là vật chất hay tinh thần.
Ý nghĩa
Hành động lãng phí tiền bạc, năng lượng hoặc nguồn lực vào các hoạt động phù phiếm hoặc xa hoa
His sudden wealth led to a life of reckless dissipation and debt.
Sự giàu có đột ngột của anh ta đã dẫn đến một cuộc sống hoang phí liều lĩnh và nợ nần.
Quá trình biến mất hoặc phân tán, thường đề cập đến mây, nhiệt hoặc khói
The morning sun caused the rapid dissipation of the fog over the valley.
Ánh nắng buổi sáng đã khiến sương mù trên thung lũng tan biến nhanh chóng.
Một lối sống đặc trưng bởi sự nuông chiều quá mức vào các khoái lạc giác quan, chẳng hạn như rượu và ma túy
The poet spent his youth in a state of moral dissipation before seeking redemption.
Nhà thơ đã dành thời gian tuổi trẻ trong tình trạng trụy lạc về đạo đức trước khi tìm kiếm sự chuộc lỗi.
Sự mất năng lượng từ một hệ thống, thường dưới dạng nhiệt, do ma sát hoặc điện trở
Electrical dissipation occurs when current flows through a resistor, converting energy into heat.
Sự tiêu tán điện xảy ra khi dòng điện chạy qua một điện trở, chuyển đổi năng lượng thành nhiệt.