diminution
diminution là một danh từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh tế hoặc học thuật để mô tả quá trình giảm bớt về số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng. Khác với từ decrease (giảm) mang tính phổ thông và trung lập, diminution nhấn mạnh vào một sự suy giảm dần dần hoặc một sự mất mát về chất lượng và vị thế.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình trở nên nhỏ hơn hoặc ít đi về kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc cường độ
"The gradual diminution of the company's profits led to several layoffs."
Sự sụt giảm dần lợi nhuận của công ty đã dẫn đến một vài đợt sa thải nhân viên.
Sự cắt giảm về địa vị, quyền lực hoặc thẩm quyền của một cá nhân hoặc tổ chức
"The new policy resulted in a significant diminution of the manager's decision-making power."
Chính sách mới đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể quyền ra quyết định của người quản lý.