D
Dicread
HomeDictionaryDdome

dome

mái vòm / núi hình vòm / nắp vòm / mái vòm hóa
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: domesQuá khứ: domedPhân từ 2: domedV-ing: doming

Ý nghĩa

Danh từmái vòm

Một vòm tròn tạo thành mái của một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc

"The capitol building is topped with a massive white dome."

Nhà thờ lớn nổi tiếng với mái vòm dát vàng đồ sộ.

Danh từnúi hình vòm

Một gò hoặc ngọn đồi có hình bán cầu

"The scientists built a geodesic dome to protect the plants from the cold."

Những người leo núi đã leo lên đỉnh của ngọn núi hình vòm núi lửa để ngắm nhìn thung lũng.

Danh từnắp vòm

Một nắp đậy hoặc vỏ bọc hình tròn, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để bảo vệ một vật thể

"He wore a beanie to keep his dome warm during the winter."

Mô hình thu nhỏ được đặt dưới một nắp vòm thủy tinh để ngăn bụi bám vào.

Ngoại động từmái vòm hóa
[~ something]

Che phủ hoặc bao quanh một thứ gì đó bằng một cấu trúc hình vòm

"The architects decided to dome the ceiling of the cathedral to improve acoustics."

Thành phố có kế hoạch xây mái vòm cho sân vận động để cho phép tổ chức các sự kiện quanh năm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error