characterization
characterization mang ý nghĩa cốt lõi là việc xác định hoặc mô tả các đặc điểm đặc trưng của một đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ có những sắc thái sử dụng rất khác nhau mà người học cần lưu ý.
Sắc thái trong văn học và nghệ thuật
Trong lĩnh vực phê bình văn học hoặc điện ảnh, characterization không chỉ đơn thuần là mô tả ngoại hình mà là toàn bộ quá trình xây dựng tính cách, tâm lý và chiều sâu của nhân vật. Điều này bao gồm cả những gì nhân vật nói, làm và cách họ tương tác với thế giới xung quanh.
Ví dụ: Việc tác giả sử dụng những lời độc thoại nội tâm là một kỹ thuật characterization hiệu quả để bộc lộ nỗi đau của nhân vật.
Sắc thái trong giao tiếp và chính trị
Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường mang nghĩa là "định danh" hoặc "gán nhãn". Đôi khi, nó hàm ý một sự mô tả phiến diện, mang tính chủ quan hoặc thậm chí là định kiến để tạo ra một hình ảnh cụ thể về ai đó trong mắt công chúng.
Ví dụ: Việc mô tả đối thủ là "kẻ độc tài" là một sự characterization mang tính công kích chính trị.
Sắc thái trong kỹ thuật máy tính
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, characterization liên quan đến việc mã hóa hoặc định nghĩa cách các ký tự được biểu diễn trong hệ thống. Đây là một thuật ngữ chuyên môn hoàn toàn khác biệt với hai nghĩa trên, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh kỹ thuật để dịch cho chính xác.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt characterization với description. Trong khi description là sự mô tả chung về vẻ ngoài hoặc đặc điểm vật lý, thì characterization tập trung sâu hơn vào bản chất, đặc tính và tâm hồn của đối tượng.
Ý nghĩa
Hành động mô tả các phẩm chất, đặc điểm hoặc bản chất của một ai đó hoặc một cái gì đó
"The author's characterization of the protagonist as a tragic hero is very effective."
Cách tác giả mô tả nhân vật phản diện như một hình tượng bi kịch đã tạo thêm chiều sâu cho câu chuyện.
Quá trình tạo ra hoặc phát triển một nhân vật hư cấu trong một tác phẩm tự sự thông qua hành động, lời nói và suy nghĩ của họ
"The film was praised for its nuanced characterization of the supporting cast."
Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì sự xây dựng nhân vật tinh tế cho dàn nhân vật phụ.
Hành động phân loại hoặc gán nhãn cho ai đó hoặc cái gì đó là có một đặc điểm cụ thể, thường theo cách phiến diện hoặc đặc thù
"The media's characterization of the event as a disaster was seen as an exaggeration."
Chiến dịch chính trị bị chỉ trích vì sự định danh không công bằng đối với đối thủ là thiếu kinh nghiệm.
Việc biểu diễn một ký tự trong hệ thống máy tính bằng một tập hợp các biểu tượng cụ thể hoặc một tiêu chuẩn mã hóa ký tự
"X-ray diffraction is used for the structural characterization of the new polymer."
Phần mềm yêu cầu một sự mã hóa ký tự văn bản cụ thể để đảm bảo tính tương thích giữa các ngôn ngữ khác nhau.