crescent
hình lưỡi liềm / trăng khuyết / dãy nhà hình cung / hình lưỡi liềm
Danh từTính từ
Số nhiều: crescents
Ý nghĩa
Danh từhình lưỡi liềm
Một hình dạng cong, dày ở giữa và nhọn dần về hai đầu
"The moon was a thin silver crescent last night."
Mặt trăng là một hình lưỡi liềm bạc mỏng trên bầu trời đêm.
Danh từtrăng khuyết
Mặt trăng ở giai đoạn đầu hoặc cuối của chu kỳ, xuất hiện dưới dạng một mảnh cong
"The crescent moon hung low in the evening sky."
Vầng trăng khuyết treo thấp nơi đường chân trời.
Tính từdãy nhà hình cung
Một đặc điểm kiến trúc hình cong, chẳng hạn như một con phố hoặc một dãy nhà được sắp xếp theo hình bán nguyệt
"The baker shaped the dough into crescent rolls."
Họ sống trong một dãy nhà hình cung kiểu Georgia tuyệt đẹp ở Bath.
hình lưỡi liềm
Có hình dạng giống như mặt trăng khuyết
Người thợ bánh nặn bột thành những chiếc bánh mì hình lưỡi liềm.