concave
concave được sử dụng để mô tả một bề mặt cong vào trong, tạo thành một khoảng trống hoặc hốc, tương tự như mặt trong của một chiếc bát hoặc một quả bóng bị móp. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "lõm".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Điểm quan trọng nhất đối với người học là phân biệt concave với convex. Trong khi concave là "lõm" (cong vào trong), thì convex là "lồi" (cong ra ngoài). Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn hai thuật ngữ này do chúng đều mô tả các bề mặt cong.
concave: Lõm (ví dụ: mặt trong của cái thìa).
convex: Lồi (ví dụ: mặt ngoài của cái thìa).
Trong bối cảnh quang học, sự khác biệt này dẫn đến kết quả hoàn toàn trái ngược: gương concave (gương lõm) thường hội tụ ánh sáng, trong khi gương convex (gương lồi) làm phân kỳ ánh sáng.
Cách dùng và ngữ cảnh
Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học, vật lý và kiến trúc. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng concave có thể đóng vai trò là một tính từ để mô tả hình dáng hoặc một động từ để chỉ hành động tạo ra hình dạng đó.
Tính từ: a concave mirror (một chiếc gương lõm).
Động từ: to concave the surface (làm lõm bề mặt).
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: khi dùng làm tính từ, concave thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để mô tả đặc điểm vật lý của vật thể đó.