parabola
Sắc thái ý nghĩa và ứng dụng
Trong tiếng Anh, parabola là một thuật ngữ toán học và vật lý chính xác, dùng để chỉ một đường cong hình parabol. Đối với người học tiếng Việt, từ này tương ứng trực tiếp với khái niệm "đường parabol" trong hình học. Điểm quan trọng cần lưu ý là parabola mô tả một hình dạng hình học lý tưởng, trong khi trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường gặp các vật thể có hình dạng này như chảo vệ tinh hoặc quỹ đạo của một quả bóng khi được ném đi.
Phân biệt thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ giữa parabola (đường parabol - dạng 2 chiều) và paraboloid (hình paraboloid - dạng 3 chiều).
parabola: Dùng khi nói về một đường kẻ trên mặt phẳng, ví dụ như đồ thị của một hàm số bậc hai.
paraboloid: Dùng khi nói về một bề mặt cong trong không gian ba chiều, ví dụ như bề mặt của một chiếc chảo thu sóng vệ tinh.
Một sai lầm phổ biến là sử dụng parabola để mô tả bất kỳ đường cong nào trông giống hình chữ U. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, parabola phải tuân thủ đúng định nghĩa toán học về tiêu điểm và đường chuẩn. Nếu chỉ muốn mô tả một đường cong chung chung không chính xác về mặt toán học, bạn nên dùng từ curve hoặc arc.
Đặc điểm ngữ pháp
parabola là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý mạo từ đi kèm (ví dụ: a parabola hoặc the parabola) tùy vào việc bạn đang đề cập đến một đường parabol bất kỳ hay một đường cụ thể trong bài toán.
Ý nghĩa
Một đường cong phẳng mở đối xứng được tạo ra bởi giao điểm của một hình nón với một mặt phẳng song song với cạnh của nó, trong đó mọi điểm trên đường cong đều cách đều một điểm cố định gọi là tiêu điểm và một đường thẳng cố định gọi là đường chuẩn
"The path of a projectile under the influence of gravity is approximately a parabola."
Quỹ đạo của một vật thể bị ném dưới tác động của trọng lực xấp xỉ một đường parabol.
Một chiếc gương hoặc ăng-ten có hình dạng paraboloid giúp phản xạ các tia song song đi tới vào một điểm tiêu điểm duy nhất
Ăng-ten vệ tinh là một chảo parabol lớn được thiết kế để thu những tín hiệu yếu từ không gian.